Bí quyết học giỏi tiếng AnhNgữ Pháp

Cách chia động từ thời hiện tại

Simple Present - Form

 

Thì hiện tại đơn hay thì hiện tại đơn giản (Simple Present) dùng để diễn đạt một hành động mang tính thường xuyên (regular action), theo thói quen (habitual action) hoặc hành động lặp đi lặp lại có tính quy luật. Nó cũng được sử dụng để diễn tả một chân lý hay một sự thật hiển nhiên. Ngoài ra nó còn dùng để diễn tả năng lực của con người, diễn tả một kế hoạch sắp xếp trước trong tương lai hoặc thời khoá biểu, các chương trình ấn định đặc biệt dùng với các động từ di chuyển, vận động. Thì hiện tại đơn nói về các sự việc một cách tổng quát chứ không phải chỉ nghĩ duy nhất đến hiện tại, sự việc không nhất thiết phải xảy ra ở hiện tại.

 

Time line

 

 

Động từ Tobe

 

Cách chia

  • am với đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất
  • is với he, she và it và danh từ ở dạng số ít
  • are với đại từ nhân xưng dạng số nhiều we, you và they hay với dạng số nhiều của danh từ

Example: I am hungry.

  affirmative negative question
I I am. I am not. Am I?
he/she/it He is. He is not. Is he?
you/we/they You are. You are not. Are you?

Động từ have

 

Cách chia

  • have với đại từ nhân xưng I, you, we và they hoặc với dạng số nhiều của danh từ
  • has với đại từ nhân xưng he, she, it hoặc dạng số ít của danh từ

Example: I have a dog. / I have got a dog.

 

  positiv negativ question
I/you/we/they I have got. / I have. I have not got. / I do not have. Have I got? / Do I have?
he/she/it He has got. / He has. He has not got. / He does not have.

Has he got? / Does he have?

 

Tất cả các động từ khác

 

Cách chia

  • Động từ dạng nguyên thể (play) với đại từ Iyouwe và they hoặc với dạng số nhiều của danh từ
  • the verb + s (plays) với hesheit hoặc dạng số ít của danh từ
     
  affirmative negative question
I/you/we/they I play. I do not play. Do I play?
he/she/it He plays. He does not play. Does he play?

 

Học viên tiêu biểu

https://www.facebook.com/yeskids/photos/ms.c.eJw9l9cRAyEMRDvygAIS~;Tdmbpflz28UEEqcd~_4dMa28fe747Y~_X26i5fDTZsz7OdnL0hv4sstX85Gvtyz0~_udsSZ4zYu1vc5Lz~_R8Pe7fLcYJuXLT5~;1pIb5VNyD~;C453kY~;LvkAf~_5Zb~;oLx4znqF4akLujxd5XG7kJ1P56frsu3X~_xn27JN~;I1zG6~_RuIN32Jm~;m~;~_jEX7FP6s8k3njCeP6VvixziDf0QMz~_p~;JyAIHfJA~;LYkif8RUu~_UN~_oLU7EGze~;UYPyIS7ITfo9v~;NK~_Y~_m~;5R~;9kOpH4L5K~_XvK82nr~;PORcCKPwflqndO~;84f28XUN~_nPJt940hzn5Y0~;2T~;1~;AX635~_~;5H2efTJe1eM0BvneJxf1p~;TZfyMeI1~;Db76S8~_TrsZNLTHvNSxb6b6l~_2

https://www.face ...

admin

https://www.facebook.com/yeskids/photos/ms.c.eJxFlVuWBCEIQ3c0R~_Ql~_9~;YWMTQn7cTKQSkK49GSLrbqlN~;9bFfdJOl8ljW3iszFKxh56Rd29PD2m~;76Wafv3aR9dP3nLfd5ysZz9u~;Drnar9QT~;hg~_n~;~;U~_74eAfP7R9vvQY7WD88X4tlwtZ4GtrX7~_2tYoa~;H0vWRErKB93DH3y8~;2~;AfGW5dbLjj27u~;aX9fJp~;7~_dZluM~_vJBeY~_Vn366gOd7wI8vn8NvlbgvfofX7yd~_iHeiC~_MH5I68n80T9h~;yzhX~_Mv~_JlvgoN8MG~_lwx1vM~;8T4PF3PW9DRwfzfHX~;bgLkns~;7gdHbby~_~_o9~;J~;BzzIJyHy9B~;76Pnv2K443H~_XbL9PvoB~_3CfP69~_vnt~_7piRez7vL8Ptz1dfV~_RrzFcRX3le0b~;1~_nff~_sd37B8

https://www.face ...

admin

https://www.facebook.com/yeskids/photos/pcb.953821024662171/953820894662184/?type=1&theater

https://www.face ...

admin

https://www.facebook.com/yeskids/photos/pcb.958082487569358/958081007569506/?type=1&theater

https://www.face ...

admin

https://www.facebook.com/yeskids/photos/ms.c.eJw9lQluBDEIBH8UgTHX~;z8WLz2NIkWq5TA02NNhkS6Rou9P~;no46v1~;vzk4zVOkK~;Wzn~;Pzl7rgG~;3zLyGXTXzL2sWuXcZf5C~;mv6Vj9954cJJ76lPyK2XqLXLOeRlffSJgI~;tw1DLi2Y~_eOe~;Qrnf660N22J08~;aZf6oH8l~;EnwF~_9bjLxSn3tDgvrNehtzH~_hn9H~;jr81~;S~;O23rv6CPUy13A9HfMa~_v16ceK5wX0UuoVMw~;LJqOerT9GP7nUD~;O13Y8cPW31zhz~;w3xZsFPfRHwwvpD~;LI~_eUbkMO~_tp6HNjefy3~;sY8lec1zr8fB~;YjWG9gP4T7EYLz4zs~;FPm5r~;HbF~_nmvgT2xbgvceB~;e3n8i~;4H~;kp~;g37c7zDEWy9PfDLeoN~;Wi~;0J7s~;j8Q8jo1~;uT~;j

https://www.face ...

admin

Giáo viên giới thiệu
Giáo viên giới thiệu
Giáo viên giới thiệu

Ứng dụng hữu ích

Picture Dictionary English

Picture Dictionary ...

Picture dictionary is something where the definition of ...

Tải về
Android Os
Quay lại
Google Translate

Google Translate

Phá bỏ rào cản ngôn ngữ với Google Dịch • Dịch giữa hơn ...

Tải về
Audio Cambridge Advanced TR

Audio Cambridge ...

The Audio Cambridge Advanced Learner`s Dictionary ...

Tải về
Google Play Newsstand

Google Play Newsstand

Với Google Play Newsstand, hãy khám phá thêm các tin tức ...

Tải về
Android Os
Quay lại
bristish bristish bristish bristish bristish bristish bristish